Từ điển Anh Việt
"publishing company"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
publishing company
hãng xuất bản
nhà xuất bản
Xem thêm:
publisher
,
publishing house
,
publishing firm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
publishing company
Từ điển WordNet
n.
a firm in the publishing business;
publisher
,
publishing house
,
publishing firm